Type any word!

"bleachers" in Vietnamese

khán đài không mái che

Definition

Các hàng ghế dài không có mái che ở sân thể thao hoặc sân vận động, nơi mọi người ngồi xem trận đấu hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ các ghế ngoài trời ở trường học hoặc sân thể thao, hay xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ. Ít dùng ở Anh; thường ở dạng số nhiều.

Examples

We sat on the bleachers to watch the football game.

Chúng tôi ngồi trên **khán đài không mái che** để xem trận bóng đá.

The bleachers are full of students during the game.

**Khán đài không mái che** đầy sinh viên trong trận đấu.

Please meet me by the bleachers after school.

Hãy gặp tôi ở cạnh **khán đài không mái che** sau giờ học nhé.

People were standing on the bleachers cheering for their team.

Mọi người đứng trên **khán đài không mái che** cổ vũ cho đội của mình.

The sun was hot, so the bleachers felt even warmer.

Nắng to nên **khán đài không mái che** cảm giác còn nóng hơn.

Let’s grab a seat on the bleachers and watch the game together.

Hãy cùng nhau ngồi trên **khán đài không mái che** và xem trận đấu nhé.