"blazers" in Vietnamese
Definition
Áo blazer là loại áo khoác nhẹ, lịch sự, thường được mặc trong trang phục smart-casual hoặc bán trang trọng. Blazer trông giống áo vest nhưng có thể mặc riêng hoặc phối với quần khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Blazer' là số ít, 'blazers' là số nhiều. Thường dùng trong đồng phục học sinh, môi trường công sở, hoặc các sự kiện yêu cầu trang phục gọn gàng. Không trang trọng như áo vest. Hay đi với: 'blazer màu xanh navy', 'mặc blazer', 'blazer nam/nữ'.
Examples
She has two blue blazers for school.
Cô ấy có hai chiếc **áo blazer** màu xanh để đi học.
Many offices require employees to wear blazers.
Nhiều văn phòng yêu cầu nhân viên mặc **áo blazer**.
The team wore matching blazers at the event.
Đội đã mặc **áo blazer** giống nhau tại sự kiện.
A pair of blazers can really make an outfit look sharp.
Một đôi **áo blazer** có thể khiến bộ trang phục trông rất thanh lịch.
He collects vintage blazers from different decades.
Anh ấy sưu tập **áo blazer** cổ điển từ nhiều thập kỷ khác nhau.
You don't need a full suit—just one of your blazers will do.
Bạn không cần cả bộ vest—chỉ cần một chiếc **áo blazer** của bạn là được.