Type any word!

"blaze" in Vietnamese

ngọn lửađám cháy lớnánh sáng rực rỡ

Definition

Một ngọn lửa hoặc ánh sáng mạnh và rực rỡ. Cũng có thể chỉ điều gì đó diễn ra mãnh liệt hoặc với cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blaze' vừa là danh từ (ngọn lửa, ánh sáng mạnh) vừa là động từ (bùng cháy dữ dội). Thường xuất hiện trong các cụm như 'blaze of glory.' Chủ yếu thấy trong sách báo, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The campfire was a bright blaze in the dark night.

Đống lửa trại là một **ngọn lửa** sáng rực trong đêm tối.

Firefighters worked hard to control the blaze.

Lính cứu hỏa đã cố gắng kiểm soát **đám cháy lớn**.

A sudden blaze lit up the whole sky.

Một **ánh sáng rực rỡ** bất ngờ chiếu sáng cả bầu trời.

The building was gone in minutes, swallowed by a raging blaze.

Tòa nhà biến mất chỉ trong vài phút, bị **đám cháy lớn** nuốt chửng.

Fans cheered in a blaze of excitement as the team scored.

Người hâm mộ reo hò trong một **làn sóng sôi động** khi đội ghi bàn.

He quit his job in a blaze of anger.

Anh ấy bỏ việc trong một **cơn giận dữ bùng cháy**.