"blatant" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc gì đó sai trái, xấu mà ai cũng dễ dàng nhận ra, thường được làm một cách công khai không biết xấu hổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng các cụm như 'blatant lie', 'blatant disregard', 'blatant violation'. Cường độ mạnh và trang trọng hơn nhiều so với 'obvious'.
Examples
That was a blatant lie.
Đó là một lời nói dối **trắng trợn**.
His blatant disregard for the rules surprised everyone.
Sự **phớt lờ trắng trợn** của anh ấy đối với các quy tắc đã khiến mọi người ngạc nhiên.
She made a blatant mistake in her report.
Cô ấy đã mắc một sai lầm **trắng trợn** trong bản báo cáo của mình.
It was a blatant attempt to cheat on the test.
Đó là một nỗ lực **trắng trợn** để gian lận trong kỳ thi.
His excuse was so blatant that nobody believed him.
Lý do của anh ấy quá **hiển nhiên** nên không ai tin.
You can't get away with such a blatant violation of the rules.
Bạn không thể thoát tội với một hành vi **vi phạm trắng trợn** như vậy.