Type any word!

"blastoff" in Vietnamese

phóngphóng lên

Definition

Khoảnh khắc mà tàu vũ trụ, tên lửa hoặc vật thể bay được phóng lên khỏi mặt đất và bắt đầu bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho tên lửa, tàu vũ trụ hoặc trong tình huống về không gian. Đôi khi dùng hình ảnh để nói về sự khởi đầu mạnh mẽ của dự án hoặc công việc.

Examples

The countdown began before blastoff.

Đếm ngược bắt đầu trước **phóng**.

We watched the rocket's blastoff on TV.

Chúng tôi xem **phóng** tên lửa trên TV.

Everyone cheered at blastoff.

Mọi người đều hò reo khi **phóng**.

The astronauts felt both excitement and nerves at blastoff.

Các phi hành gia cảm thấy vừa hào hứng vừa lo lắng tại **phóng**.

After a perfect blastoff, the mission was officially underway.

Sau một **phóng** hoàn hảo, nhiệm vụ chính thức bắt đầu.

This new project is ready for blastoff!

Dự án mới này đã sẵn sàng cho **phóng**!