"blasphemy" in Vietnamese
Definition
Báng bổ là hành động hoặc lời nói xúc phạm đến thần linh hoặc những điều thiêng liêng trong tôn giáo. Thường chỉ việc xúc phạm các tín ngưỡng tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Báng bổ' thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo, pháp lý hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc. Dùng trong các cụm như 'phạm tội báng bổ', 'bị buộc tội báng bổ'. Khác với xúc phạm thông thường, 'báng bổ' chỉ liên quan đến đức tin, thần linh.
Examples
Some people believe that drawing certain images is blasphemy.
Một số người cho rằng vẽ một số hình ảnh là **báng bổ**.
He was accused of blasphemy after making a joke about religion.
Anh ấy bị buộc tội **báng bổ** sau khi đùa về tôn giáo.
Blasphemy can be illegal in some countries.
Ở một số quốc gia, **báng bổ** có thể là bất hợp pháp.
The film stirred controversy because some viewers saw it as blasphemy.
Bộ phim gây tranh cãi vì một số khán giả xem đó là **báng bổ**.
In some places, making a sarcastic comment about religion can be seen as blasphemy.
Ở một số nơi, chỉ cần nói mỉa mai về tôn giáo cũng có thể bị xem là **báng bổ**.
She didn’t mean any harm, but her words were seen as blasphemy by the community.
Cô ấy không có ý xấu, nhưng lời nói của cô lại bị cộng đồng coi là **báng bổ**.