"blanks" in Vietnamese
Definition
“Chỗ trống” là vị trí còn để trống cần điền vào trên biểu mẫu hay bài thi. “Đạn giả” là loại đạn không có đầu đạn thật, chỉ tạo ra tiếng nổ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Fill in the blanks" là dạng bài rất phổ biến để luyện tập từ vựng. Đạn giả tuy không có đầu đạn nhưng vẫn nguy hiểm nếu ở gần. Nên xem xét ngữ cảnh để lựa chọn nghĩa đúng.
Examples
Please fill in all the blanks on the form.
Vui lòng điền tất cả các **chỗ trống** vào biểu mẫu.
The test had twenty blanks to answer.
Bài kiểm tra có hai mươi **chỗ trống** để trả lời.
The movie used gunshots with blanks for safety.
Phim đã sử dụng **đạn giả** cho an toàn.
I left a few blanks on the quiz because I didn't know the answers.
Tôi đã để lại vài **chỗ trống** trên bài kiểm tra vì không biết đáp án.
Actors use blanks in action scenes so nobody gets hurt.
Diễn viên dùng **đạn giả** trong các cảnh hành động để không ai bị thương.
Whenever I see too many blanks, I get nervous I'm missing something important.
Mỗi khi tôi thấy quá nhiều **chỗ trống**, tôi lo lắng mình bỏ lỡ điều quan trọng.