"bland" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó không có nhiều hương vị, đặc sắc hay sự thú vị. Có thể dùng cho cả món ăn nhạt hoặc con người, sự vật nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bland' thường dùng cho món ăn nhạt vị nhưng cũng chỉ người hoặc vật thiếu sức sống. Không dùng khi thứ gì đó quá dở, chỉ là “bình thường”, “không đặc sắc”.
Examples
This soup tastes bland without any spices.
Món súp này quá **nhạt nhẽo** nếu không có gia vị.
The walls are painted a bland gray.
Những bức tường được sơn màu xám **nhạt nhẽo**.
He has a very bland personality.
Anh ấy có tính cách rất **nhạt nhẽo**.
The movie was kind of bland—nothing exciting really happened.
Bộ phim hơi **nhạt nhẽo**—không có gì hồi hộp.
Try adding some lemon juice if the salad tastes too bland.
Nếu salad quá **nhạt**, thử thêm nước chanh.
His speech was polite but a little bland compared to the others.
Bài phát biểu của anh ấy lịch sự nhưng hơi **nhạt nhẽo** so với những người khác.