"blame" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc nghĩ rằng ai đó hoặc điều gì đó chịu trách nhiệm về một sai lầm, vấn đề hoặc tình huống xấu. Danh từ cũng chỉ trách nhiệm về điều xấu xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ 'blame someone for something' là đổ lỗi cho ai về điều gì; 'blame something on someone' là đổ cho ai chịu trách nhiệm về việc gì. Thường xuất hiện trong tranh luận và tin tức. 'Fault' là trách nhiệm, 'blame' là hành động quy trách nhiệm.
Examples
Don't blame me for the rain.
Đừng **đổ lỗi** cho tôi vì trời mưa.
She got the blame for the broken window.
Cô ấy phải chịu **lỗi** về cửa sổ bị vỡ.
He blamed the bus for being late.
Anh ấy **đổ lỗi** cho xe buýt vì đến muộn.
You can't blame her for wanting a better job.
Bạn không thể **đổ lỗi** cho cô ấy vì muốn có công việc tốt hơn.
They always blame everything on the new guy.
Họ luôn **đổ lỗi** mọi chuyện lên người mới.
I'm not trying to blame anyone—I just want to fix the problem.
Tôi không cố **đổ lỗi** cho ai—tôi chỉ muốn giải quyết vấn đề.