"blair" em Vietnamese
Blair
Definição
Blair là một tên riêng tiếng Anh, có thể dùng cho nam hoặc nữ, cũng có thể là họ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Blair' là danh từ riêng, luôn viết hoa. Ở Việt Nam thường giữ nguyên tên này khi sử dụng.
Exemplos
Blair is my friend's name.
Tên bạn của tôi là **Blair**.
Blair was born in London.
**Blair** sinh ra ở London.
Have you met Blair?
Bạn đã gặp **Blair** chưa?
Blair just got a new job downtown.
**Blair** vừa có một công việc mới ở trung tâm thành phố.
The meeting starts when Blair arrives.
Cuộc họp bắt đầu khi **Blair** đến.
Everyone was surprised when Blair won the prize.
Mọi người đều ngạc nhiên khi **Blair** đã giành được giải thưởng.