Digite qualquer palavra!

"blah" em Vietnamese

blahnhạt nhẽobuồn tẻ (cảm xúc)

Definição

Từ này dùng không trang trọng để chỉ việc nói chuyện nhàm chán, không có ý nghĩa, hoặc cảm giác chán nản, mệt mỏi, không hứng thú. Có thể dùng để thay thế những lời không cần lặp lại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cực kỳ không trang trọng; 'blah blah blah' dùng để thể hiện sự xem thường hoặc không quan tâm đến lời ai nói; 'cảm thấy blah' là cảm thấy mệt mỏi, mất năng lượng. Không dùng trong các văn bản trang trọng.

Exemplos

His speech was just blah blah blah to me.

Bài phát biểu của anh ấy với tôi chỉ là **blah blah blah** thôi.

I feel blah today.

Hôm nay tôi cảm thấy hơi **blah**.

The movie was blah, so we left early.

Phim **blah**, nên chúng tôi đã về sớm.

He started explaining the rules, and I was like, 'blah blah blah, just tell me where to sign.'

Anh ta bắt đầu giải thích các quy tắc, tôi thì kiểu: '**blah blah blah**, cứ nói tôi ký ở đâu đi.'

I've been feeling kind of blah since the weekend.

Từ cuối tuần đến giờ tôi thấy khá **blah**.

The design looks a little blah — maybe add some color.

Thiết kế này hơi **blah** — thử thêm chút màu sắc xem.