Type any word!

"blade" in Vietnamese

lưỡi (dao)cánh (quạt, máy móc)

Definition

Lưỡi là phần sắc, phẳng dùng để cắt của dao, kiếm hoặc dụng cụ. Nó cũng có thể là cánh phẳng quay của quạt, cánh quạt hoặc máy móc tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phần cắt của dao, kiếm, dao cạo. Trong kỹ thuật, dùng cho cánh quạt, tuabin. 'blade' thường chỉ phần sắc, 'knife' là toàn bộ dao.

Examples

Be careful — the blade is very sharp.

Cẩn thận — **lưỡi** rất sắc.

One blade of the fan is broken.

Một **cánh** của quạt bị gãy.

He changed the blade in his razor.

Anh ấy đã thay **lưỡi** dao cạo.

The chef keeps his blades perfectly sharp.

Đầu bếp giữ các **lưỡi** dao của mình luôn sắc bén.

Watch your fingers when you clean the lawn mower blade.

Cẩn thận với ngón tay khi vệ sinh **lưỡi** của máy cắt cỏ.

A damaged turbine blade can shut down the whole system.

Một **cánh** tuabin bị hỏng có thể làm hệ thống ngừng hoạt động.