"blackout" in Vietnamese
Definition
'Blackout' là khi mất điện trên diện rộng. Từ này cũng có thể chỉ sự mất trí nhớ tạm thời hoặc việc cố tình giữ bí mật thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'blackout' khi mất điện toàn khu vực, hoặc khi ai đó tạm thời mất trí nhớ, thường do rượu hoặc căng thẳng. Không dùng cho ngất xỉu mà không mất trí nhớ (dùng 'faint'). 'News blackout' là chặn truyền thông/giữ bí mật.
Examples
There was a blackout during the storm last night.
Tối qua có **mất điện** trong cơn bão.
He had a blackout after drinking too much.
Anh ấy bị **mất trí tạm thời** sau khi uống quá nhiều.
A power blackout can last several hours.
Một **mất điện** có thể kéo dài vài giờ.
The whole city went silent during the blackout.
Toàn thành phố im lặng trong **mất điện**.
I had a total blackout of that night; I can't remember anything.
Tôi **mất trí hoàn toàn** về đêm ấy, không nhớ gì cả.
There was a media blackout on the event for days.
Có **phong tỏa thông tin** về sự kiện này suốt nhiều ngày.