"blackmailing" in Vietnamese
Definition
Dùng lời đe dọa sẽ tiết lộ bí mật hoặc thông tin xấu hổ để ép ai đó làm gì hoặc đưa cái gì cho mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong cả văn nói và pháp lý. 'Blackmailing' là hành vi phạm pháp. Thường gặp trong cụm 'tống tiền ai đó' hoặc 'tống tình'. Khác với 'bullying' (bắt nạt). Cũng có thể là 'tống tình' trong các mối quan hệ.
Examples
He is blackmailing his boss for money.
Anh ta đang **tống tiền** sếp để lấy tiền.
Blackmailing is a serious crime.
**Tống tiền** là tội phạm nghiêm trọng.
They caught him blackmailing a politician.
Họ đã bắt quả tang anh ta **tống tiền** một chính trị gia.
I found out she was blackmailing him with old photos.
Tôi phát hiện ra cô ấy **tống tiền** anh ta bằng những bức ảnh cũ.
Stop blackmailing your brother every time he makes a mistake.
Đừng **tống tiền** em trai mỗi khi nó mắc lỗi nữa.
She used emotional blackmailing to get what she wanted.
Cô ấy đã dùng **tống tiền cảm xúc** để đạt được điều mình muốn.