"blackmailer" in Vietnamese
Definition
Kẻ tống tiền là người đe dọa tiết lộ thông tin riêng tư hoặc gây hại cho ai đó để đòi tiền hay thứ họ muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ tống tiền' dùng trong tình huống nghiêm trọng, mang tính pháp lý. Không nhầm với 'kẻ trộm' hay 'kẻ lừa đảo'. Cụm từ nên biết: 'đe dọa từ kẻ tống tiền', 'nạn nhân của kẻ tống tiền'.
Examples
The police arrested the blackmailer last night.
Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ tống tiền** vào tối qua.
A blackmailer tried to get money from her.
Một **kẻ tống tiền** đã cố gắng lấy tiền từ cô ấy.
Don't answer the blackmailer's messages.
Đừng trả lời những tin nhắn của **kẻ tống tiền**.
The blackmailer threatened to post the photos online if he didn't pay.
**Kẻ tống tiền** đe dọa sẽ đăng ảnh lên mạng nếu anh ấy không trả tiền.
It's scary to realize the blackmailer knew so many details about her life.
Thật đáng sợ khi biết **kẻ tống tiền** biết nhiều điều về cuộc sống của cô ấy như vậy.
After months of threats, the blackmailer finally gave up.
Sau nhiều tháng đe dọa, cuối cùng **kẻ tống tiền** đã bỏ cuộc.