"blackmailed" in Vietnamese
Definition
Ép buộc ai đó làm gì đó bằng cách đe dọa tiết lộ thông tin gây bất lợi hoặc đòi tiền để giữ im lặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với bối cảnh pháp lý hoặc tội phạm, không dùng cho đùa cợt nhẹ nhàng. Thường ở thể bị động: 'bị tống tiền'.
Examples
She was blackmailed by someone who found her old letters.
Cô ấy đã bị ai đó **tống tiền** vì tìm thấy những bức thư cũ.
He blackmailed his boss to get a promotion.
Anh ấy đã **tống tiền** sếp để được thăng chức.
They blackmailed me with photos from the party.
Họ đã **tống tiền** tôi bằng những bức ảnh từ bữa tiệc.
I can't believe I got blackmailed over such a small thing.
Tôi không thể tin mình đã bị **tống tiền** chỉ vì một chuyện nhỏ như vậy.
After he was blackmailed, he went to the police for help.
Sau khi bị **tống tiền**, anh ấy đã tìm đến cảnh sát để nhờ giúp đỡ.
If you ever feel blackmailed, talk to someone you trust right away.
Nếu bạn cảm thấy mình bị **tống tiền**, hãy nói chuyện ngay với người mà bạn tin tưởng.