"blackboard" in Vietnamese
Definition
Một tấm bảng lớn, thường hình chữ nhật, có bề mặt màu tối dùng để viết bằng phấn trong trường học hoặc lớp học.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngoài 'bảng đen', hiện nay nhiều trường cũng dùng 'bảng trắng'. Thông thường dùng cụm 'viết lên bảng đen'.
Examples
The teacher wrote the lesson on the blackboard.
Cô giáo đã ghi bài học lên **bảng đen**.
Please clean the blackboard after class.
Hãy lau sạch **bảng đen** sau giờ học.
She drew a big circle on the blackboard.
Cô ấy vẽ một vòng tròn lớn lên **bảng đen**.
Could you write your answer on the blackboard for everyone to see?
Bạn có thể viết đáp án lên **bảng đen** để mọi người cùng xem không?
After the class, there was still math left on the blackboard.
Hết giờ học mà trên **bảng đen** vẫn còn đề toán.
Every morning, the janitor makes sure the blackboard is spotless.
Mỗi sáng, lao công đảm bảo **bảng đen** được sạch bóng.