"blackbird" in Vietnamese
Definition
Chim sáo đen là loài chim có lông màu đen và mỏ vàng, thường gặp ở châu Âu, châu Á và Bắc Phi; đôi khi chỉ các loài chim đen tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
'chim sáo đen' thường dùng chỉ một loài cụ thể, không phải 'chim màu đen' nói chung. Xuất hiện nhiều trong văn thơ, âm nhạc với ý nghĩa biểu tượng.
Examples
A blackbird is sitting on the fence.
Một **chim sáo đen** đang đậu trên hàng rào.
The blackbird has a yellow beak.
**Chim sáo đen** có mỏ màu vàng.
Did you see the blackbird in the garden?
Bạn có thấy **chim sáo đen** ngoài vườn không?
I love listening to the blackbird singing early in the morning.
Tôi thích nghe **chim sáo đen** hót vào sáng sớm.
The old tree in our yard is always full of blackbirds in spring.
Cây già trong sân nhà tôi mùa xuân lúc nào cũng đầy **chim sáo đen**.
When people talk about the Beatles' song 'Blackbird,' they mean the bird as a symbol of hope.
Khi mọi người nói về bài hát '**Blackbird**' của Beatles, họ muốn nói đến loài chim này như một biểu tượng của hy vọng.