"blabbing" in Vietnamese
Definition
Nói quá nhiều hoặc thiếu cẩn trọng, đặc biệt là để lộ thông tin hoặc bí mật lẽ ra nên giữ kín.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buột miệng' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng khi ai đó nói quá nhiều hoặc tiết lộ điều nên giữ kín. Khác với 'nói chuyện' thông thường.
Examples
Stop blabbing our plans to everyone.
Đừng **buột miệng** về kế hoạch của chúng ta cho mọi người nữa.
He was blabbing about the surprise party.
Anh ấy đã **nói lỡ** về buổi tiệc bất ngờ.
Please stop blabbing secrets at school.
Làm ơn đừng **lỡ miệng tiết lộ** bí mật ở trường nữa.
I can't believe you were blabbing to your friends again!
Không thể tin là bạn lại **buột miệng** với bạn bè nữa rồi!
If you keep blabbing, no one will trust you with anything important.
Nếu bạn cứ tiếp tục **nói lỡ**, sẽ không ai tin tưởng kể cho bạn điều gì quan trọng đâu.
Sorry, I wasn't blabbing on purpose—it just slipped out.
Xin lỗi, mình không cố ý **nói lỡ** đâu—chỉ lỡ miệng thôi.