Type any word!

"bitchy" in Vietnamese

chua ngoakhó chịuđộc miệng

Definition

Dùng để chỉ người (thường là phụ nữ) có thái độ khó chịu, hay chua ngoa hoặc nói những lời làm tổn thương người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá suồng sã, có thể bị coi là xúc phạm và thường dùng cho phụ nữ với sắc thái tiêu cực. Không phù hợp trong các tình huống trang trọng.

Examples

She was being very bitchy to her classmates.

Cô ấy đã tỏ ra rất **chua ngoa** với các bạn cùng lớp.

Don’t be so bitchy about it.

Đừng **chua ngoa** như vậy.

Her bitchy comments hurt his feelings.

Những lời nhận xét **chua ngoa** của cô ấy đã làm anh ấy buồn.

She can get a little bitchy when she's tired.

Cô ấy có thể trở nên hơi **chua ngoa** khi mệt.

Why is everyone so bitchy today?

Sao hôm nay ai cũng **khó chịu** vậy?

I didn’t mean to sound bitchy; I was just being honest.

Tôi không có ý nói **chua ngoa**; tôi chỉ thành thật thôi.