Type any word!

"bitch" in Vietnamese

chó cáicon đàn bà hỗn láo (xúc phạm)

Definition

Từ này gốc là chỉ chó cái, nhưng thường dùng như một từ chửi rất thô tục và xúc phạm phụ nữ hoặc người khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với người là cực kỳ thô tục và xúc phạm, không dùng trong môi trường lịch sự. Động từ 'to bitch' nghĩa là phàn nàn.

Examples

The bitch had five puppies last week.

Con **chó cái** đó mới sinh năm con chó con tuần trước.

Don't call her a bitch—it's very rude.

Đừng gọi cô ấy là **con đàn bà hỗn láo**—rất bất lịch sự.

They saw a bitch with her puppies in the park.

Họ thấy một **con chó cái** cùng chó con của nó ở công viên.

Why do you always have to be such a bitch about everything?

Tại sao lúc nào bạn cũng phải *làm ầm ĩ lên* như một **con đàn bà hỗn láo** vậy?

She acted like a total bitch at the meeting.

Cô ấy cư xử như một **con đàn bà hỗn láo** thực sự ở buổi họp.

Stop being a bitch and just help us out, will you?

Thôi *làm dữ* như một **con đàn bà hỗn láo** đi, tham gia giúp tụi mình đi?