好きな単語を入力!

"bismarck" in Vietnamese

Bismarck

Definition

Bismarck thường chỉ Otto von Bismarck, thủ tướng Đức thế kỷ 19 đã thống nhất nước Đức, hoặc các vật/thứ được đặt theo tên ông (như một loại tàu chiến của Đức hoặc bánh donut nhân kem ở một số nơi).

Usage Notes (Vietnamese)

Bismarck là danh từ riêng phải viết hoa; thường chỉ vị chính trị gia hoặc tàu chiến. Ở Bắc Mỹ có thể chỉ bánh donut nhân kem. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Examples

Bismarck unified Germany in the 19th century.

**Bismarck** đã thống nhất nước Đức vào thế kỷ 19.

The German battleship Bismarck was sunk during World War II.

Chiến hạm Đức **Bismarck** đã bị đánh chìm trong Thế chiến II.

Have you ever tasted a Bismarck doughnut?

Bạn đã từng nếm thử bánh donut **Bismarck** chưa?

Many historians regard Bismarck as a political genius.

Nhiều nhà sử học coi **Bismarck** là thiên tài chính trị.

That bakery downtown is famous for its Bismarck.

Tiệm bánh đó nổi tiếng với món **Bismarck** của họ.

People sometimes confuse the ship Bismarck with the chancellor.

Mọi người đôi khi nhầm lẫn tàu chiến **Bismarck** với thủ tướng.