Type any word!

"births" in Vietnamese

ca sinhnhững lần sinh

Definition

Sinh là quá trình một em bé chào đời. Thường dùng để nói về số lần sinh em bé trong một nơi hay thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng số nhiều khi nói về thống kê như 'the number of births'. Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, học thuật hoặc báo cáo. Đừng nhầm với 'birthday' (ngày sinh nhật).

Examples

There were many births at the hospital last month.

Tháng trước, bệnh viện đã có rất nhiều **ca sinh**.

The number of births is increasing each year.

Số lượng **ca sinh** đang tăng lên mỗi năm.

Some animals have many births in one season.

Một số loài vật có nhiều **ca sinh** trong một mùa.

Spring usually brings a rise in births among farm animals.

Mùa xuân thường làm tăng số lượng **ca sinh** ở vật nuôi.

The city reported fewer births than usual this year.

Thành phố báo cáo số **ca sinh** năm nay ít hơn bình thường.

Advances in medicine have made difficult births much safer.

Nhờ tiến bộ y học, các **ca sinh** khó đã an toàn hơn nhiều.