"birthright" in Vietnamese
Definition
Quyền lợi hoặc đặc ân mà ai đó có được chỉ vì được sinh ra trong một gia đình hoặc nhóm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học khi nói về quyền thừa hưởng, đặc quyền truyền thống hoặc quyền cơ bản. Không dùng cho các sự vật thông thường.
Examples
Inheritance was his birthright as the eldest son.
Thừa kế là **quyền bẩm sinh** của anh ấy với tư cách là con trai cả.
Education is every child’s birthright.
Giáo dục là **quyền bẩm sinh** của mọi đứa trẻ.
She believed freedom was her birthright.
Cô ấy tin rằng tự do là **quyền bẩm sinh** của mình.
He felt angry when his birthright was taken away by his younger brother.
Anh ấy giận khi **quyền bẩm sinh** của mình bị em trai lấy mất.
Don’t let anyone tell you that your dreams aren’t your birthright.
Đừng để ai nói rằng ước mơ không phải là **quyền bẩm sinh** của bạn.
Many people fight for what they believe is their birthright in society.
Nhiều người đấu tranh để giành lấy **quyền bẩm sinh** của mình trong xã hội.