Type any word!

"birthmark" in Vietnamese

vết bớt

Definition

Vết bớt là một dấu hiệu hoặc vết màu xuất hiện trên da ngay từ khi sinh ra hoặc không lâu sau khi sinh. Chúng có thể có nhiều hình dạng, kích thước và màu sắc khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vết bớt' mang nghĩa trung tính, không mang tính xúc phạm. Đừng nhầm lẫn với 'sẹo' hay 'nốt ruồi' vì chúng khác về bản chất và thời điểm xuất hiện. Thường dùng trong cụm như 'vết bớt nhỏ trên má'.

Examples

The baby has a small birthmark on her arm.

Em bé có một **vết bớt** nhỏ trên tay.

His birthmark is shaped like a heart.

**Vết bớt** của anh ấy có hình trái tim.

She was born with a birthmark on her cheek.

Cô ấy sinh ra đã có một **vết bớt** trên má.

A lot of people are self-conscious about their birthmarks, but they're totally normal.

Nhiều người cảm thấy không tự tin về **vết bớt** của mình, nhưng đó là điều hoàn toàn bình thường.

Did you know that some birthmarks fade as you get older?

Bạn có biết rằng một số **vết bớt** sẽ mờ đi khi bạn lớn lên không?

He used to cover his birthmark, but now he shows it proudly.

Trước đây, anh ấy từng che **vết bớt** của mình, nhưng giờ anh ấy tự hào thể hiện nó.