Type any word!

"birthdays" in Vietnamese

ngày sinh nhật

Definition

Ngày kỷ niệm vào ngày mà ai đó được sinh ra, thường được tổ chức mỗi năm. Nói về nhiều người thì dùng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng số nhiều dùng khi nói về nhiều người hoặc nhiều dịp sinh nhật. Thường dùng với cụm: 'tổ chức sinh nhật', 'nhớ sinh nhật', 'quên sinh nhật'.

Examples

We celebrate our birthdays every year.

Chúng tôi tổ chức **ngày sinh nhật** hàng năm.

Children love their birthdays.

Trẻ em rất thích **ngày sinh nhật** của mình.

My friends' birthdays are in May and June.

**Ngày sinh nhật** của bạn tôi là vào tháng Năm và tháng Sáu.

I always forget my siblings' birthdays!

Tôi hay quên **ngày sinh nhật** của anh chị em mình!

Summer is full of birthdays in our family.

Mùa hè trong gia đình tôi đầy **ngày sinh nhật**.

Do you remember all your friends' birthdays without checking your phone?

Bạn có nhớ hết **ngày sinh nhật** của các bạn mà không cần kiểm tra điện thoại không?