"birthday" en Vietnamese
Definición
Ngày kỷ niệm mỗi năm một lần kể từ khi một người được sinh ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ trong cụm 'birthday party', 'birthday gift'. Dùng lời chúc 'Happy birthday!' cho sinh nhật. Chủ yếu dùng cho người.
Ejemplos
Today is my birthday.
Hôm nay là **sinh nhật** của tôi.
We bought a cake for her birthday.
Chúng tôi đã mua bánh cho **sinh nhật** của cô ấy.
Happy birthday!
Chúc **sinh nhật** vui vẻ!
We're throwing a surprise birthday party for Sam next week.
Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc **sinh nhật** bất ngờ cho Sam vào tuần sau.
She got a beautiful watch as a birthday present.
Cô ấy được tặng một chiếc đồng hồ đẹp làm quà **sinh nhật**.
I always forget people’s birthdays unless Facebook reminds me.
Tôi luôn quên **sinh nhật** của mọi người nếu Facebook không nhắc.