Tapez n'importe quel mot !

"birmingham" in Vietnamese

Birmingham

Definition

Một thành phố lớn ở miền trung nước Anh, nổi tiếng với lịch sử công nghiệp, các trường đại học và sự đa dạng về văn hóa. Cũng có một thành phố cùng tên ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa vì là tên riêng. Thường chỉ thành phố ở Anh nhưng có thể chỉ thành phố cùng tên ở Mỹ, cần chú ý ngữ cảnh. Dùng trong cả giao tiếp trang trọng và hàng ngày.

Examples

I was born in Birmingham.

Tôi sinh ra ở **Birmingham**.

Birmingham is in England.

**Birmingham** nằm ở nước Anh.

Many students go to university in Birmingham.

Nhiều sinh viên đến học đại học ở **Birmingham**.

Have you ever visited Birmingham? The shopping there is great!

Bạn đã từng đến **Birmingham** chưa? Mua sắm ở đó rất tuyệt!

My cousin moved to Birmingham last year for work.

Anh họ tôi đã chuyển đến **Birmingham** năm ngoái để làm việc.

There’s also a Birmingham in Alabama, USA—don’t get them confused!

Cũng có một **Birmingham** ở Alabama, Mỹ—đừng nhầm lẫn nhé!