"birdy" 的Indonesian翻译
释义
Cách gọi thân mật cho một con chim nhỏ, chủ yếu dùng với trẻ em hoặc làm biệt danh dễ thương.
用法说明(Indonesian)
'Birdy' rất thân mật, chủ yếu dùng cho trẻ nhỏ, bài hát con nít, hoặc biệt hiệu dễ thương. Không dùng trong nói chuyện hoặc văn bản trang trọng.
例句
Look at the little birdy in the tree!
Nhìn kìa, có một **chim nhỏ** trên cây!
The baby wants to see the birdy again.
Em bé muốn xem **chim nhỏ** nữa.
Grandpa calls me his little birdy.
Ông nội gọi tôi là **chim nhỏ** của ông.
She sang a song about a happy birdy flying home.
Cô ấy hát một bài về **chim nhỏ** vui vẻ bay về nhà.
There’s a tiny birdy building a nest on my window.
Có một **chim nhỏ** đang xây tổ ngay trên cửa sổ của mình.
Don’t be scared, little birdy, I won’t hurt you.
Đừng sợ nhé, **chim nhỏ**, mình không làm hại bạn đâu.