"birds" em Vietnamese
Definição
Chim là động vật có lông vũ, cánh và mỏ. Nhiều loài biết bay, một số thì không; có thể chỉ chung một loại hoặc nhiều con riêng lẻ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Bird' là số ít, 'birds' là số nhiều. 'Birds' thường đi sau số đếm hoặc từ chỉ số lượng như 'hai con chim', 'nhiều con chim'. Ngoài chim nhỏ, còn chỉ các loài như vịt, đại bàng, chim cánh cụt.
Exemplos
I can see three birds in the tree.
Tôi thấy ba con **chim** trên cây.
Some birds cannot fly.
Một số **chim** không biết bay.
The birds sing every morning.
Mỗi sáng, **chim** hót.
We were eating outside when a bunch of birds landed near our table.
Khi chúng tôi đang ăn ngoài trời, một nhóm **chim** đã đáp xuống gần bàn.
I love waking up to the sound of birds outside my window.
Tôi rất thích tỉnh dậy với tiếng **chim** ngoài cửa sổ.
At sunset, the sky was full of birds heading south.
Lúc hoàng hôn, bầu trời đầy **chim** bay về phía nam.