"birdman" in Vietnamese
Definition
'Người chim' chỉ người đàn ông gắn liền với chim: chăm sóc, huấn luyện, cố gắng bay như chim hoặc đóng giả chim trong biểu diễn hay truyện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người chim' có thể dùng cho nhân vật có thật, hư cấu hay trình diễn. Thường mang tính vui vẻ hoặc biệt danh, và chỉ dùng cho nam giới.
Examples
The old man was called the birdman because he loved to feed pigeons every day.
Ông lão được gọi là **người chim** vì ông thích cho bồ câu ăn mỗi ngày.
The movie is about a birdman who tries to fly with homemade wings.
Bộ phim kể về một **người chim** cố gắng bay với đôi cánh tự tạo.
Some legends talk about a mysterious birdman living in the forest.
Một số truyền thuyết kể về một **người chim** bí ẩn sống trong rừng.
My uncle is known as the birdman of our town—everyone brings him injured birds.
Chú tôi nổi tiếng là **người chim** ở thị trấn—mọi người đều mang chim bị thương đến cho chú.
People dressed as birdmen for the parade, with amazing costumes and feathers.
Mọi người mặc đồ thành **người chim** cho cuộc diễu hành, với trang phục và lông vũ tuyệt đẹp.
Did you see the news? That guy who rescued swans is being called the birdman online now.
Bạn có thấy tin không? Người cứu thiên nga đó đang được gọi là **người chim** trên mạng đấy.