Type any word!

"birdie" in Vietnamese

chim nhỏbirdie (golf)

Definition

'chim nhỏ' là cách nói dễ thương để chỉ con chim nhỏ. Trong golf, 'birdie' là điểm số thấp hơn chuẩn một gậy cho mỗi lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

'chim nhỏ' thường được dùng thân mật với trẻ em hoặc trong tình huống dễ thương. Không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng. Trong golf, luôn chỉ điểm số dưới chuẩn một gậy.

Examples

Look at the little birdie in the tree!

Nhìn **chim nhỏ** trên cây kìa!

She scored a birdie on the first hole in golf.

Cô ấy ghi được một **birdie** ở lỗ đầu tiên trong golf.

The baby smiled at the singing birdie.

Em bé mỉm cười với **chim nhỏ** đang hót.

Say ‘cheese’ and look at the birdie!

Nói 'cheese' và nhìn vào **chim nhỏ** nào!

I got my first birdie last weekend and was so proud!

Cuối tuần trước tôi đã có **birdie** đầu tiên và rất tự hào!

Every morning, a tiny birdie sings outside my window.

Mỗi sáng, một **chim nhỏ** tí hon cất tiếng hót trước cửa sổ tôi.