"birch" in Vietnamese
Definition
Cây bạch dương là một loại cây với vỏ trắng, nhẵn và lá mỏng, thường mọc ở vùng khí hậu mát. Gỗ của cây này cũng gọi là bạch dương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bạch dương' chủ yếu chỉ cây hoặc gỗ dùng trong nội thất, thiết kế. Không nên nhầm với 'cây sồi' (beech). Các cụm từ phổ biến: 'gỗ bạch dương', 'cây bạch dương'.
Examples
We planted a birch in the backyard.
Chúng tôi đã trồng một cây **bạch dương** ở sân sau.
The birch has white bark.
**Cây bạch dương** có vỏ màu trắng.
This table is made of birch.
Cái bàn này được làm từ gỗ **bạch dương**.
The forest was full of tall birch trees shining in the sun.
Khu rừng đầy những cây **bạch dương** cao tỏa sáng dưới ánh nắng.
I love the look of birch wood in modern kitchens.
Tôi rất thích vẻ ngoài của gỗ **bạch dương** trong bếp hiện đại.
Have you ever seen a birch up close? The bark peels off in thin layers.
Bạn từng nhìn thấy **bạch dương** ở gần chưa? Vỏ của nó bong ra thành từng lớp mỏng.