"bipolar" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái hoặc vật có hai cực đối lập. Thường dùng để nói về rối loạn tâm lý với sự thay đổi cảm xúc mạnh mẽ giữa hưng phấn và trầm cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bipolar disorder' dùng phổ biến trong y học và tâm lý. Ngoài ra còn gặp trong kỹ thuật hoặc để chỉ sự đối lập mạnh. Tránh dùng tùy tiện khi nói về người.
Examples
In electronics, a bipolar transistor is a basic component for amplifying signals.
Trong điện tử, tranzitor **lưỡng cực** là thành phần cơ bản để khuếch đại tín hiệu.
He has bipolar disorder and sometimes feels very happy or very sad.
Anh ấy mắc rối loạn **lưỡng cực** nên đôi khi cảm thấy rất vui hoặc rất buồn.
A bipolar battery has two terminals: positive and negative.
Pin **lưỡng cực** có hai cực: dương và âm.
Doctors treat bipolar disorder with medicine and therapy.
Bác sĩ điều trị rối loạn **lưỡng cực** bằng thuốc và trị liệu.
My mood swings are nothing like what people with bipolar disorder go through.
Sự thay đổi cảm xúc của tôi hoàn toàn khác với những gì người mắc rối loạn **lưỡng cực** phải chịu đựng.
It's important not to call someone bipolar just because they had a bad day.
Đừng gọi ai đó là **lưỡng cực** chỉ vì họ có một ngày tồi tệ.