Type any word!

"biologist" in Vietnamese

nhà sinh vật học

Definition

Nhà sinh vật học là người nghiên cứu về các sinh vật sống như động vật, thực vật và vi sinh vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhà sinh vật học' thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu khoa học. Có thể kết hợp như 'nhà sinh vật biển', 'nhà sinh vật nghiên cứu'.

Examples

The biologist works in a laboratory.

**Nhà sinh vật học** làm việc trong phòng thí nghiệm.

My aunt is a biologist and studies plants.

Dì của tôi là **nhà sinh vật học** và nghiên cứu thực vật.

A biologist studies animals, too.

**Nhà sinh vật học** cũng nghiên cứu động vật.

I've always wanted to be a biologist and travel the world researching rare species.

Tôi luôn muốn trở thành **nhà sinh vật học** và đi khắp thế giới nghiên cứu các loài quý hiếm.

The biologist explained why some fish can glow in the dark.

**Nhà sinh vật học** đã giải thích vì sao một số loài cá có thể phát sáng trong bóng tối.

You should talk to the biologist if you have questions about marine life.

Nếu bạn có câu hỏi về sinh vật biển, hãy hỏi **nhà sinh vật học**.