Type any word!

"biological" in Vietnamese

sinh học

Definition

Liên quan đến sinh vật sống, các quá trình sự sống hoặc khoa học sinh học. Cũng dùng để chỉ mối quan hệ tự nhiên như mẹ ruột hoặc giới tính sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, y học, các chủ đề gia đình và giới tính như 'biological process', 'biological mother/father'. Không nhầm với 'organic'—thường dùng cho thực phẩm, nông nghiệp.

Examples

Plants need sunlight for biological growth.

Cây cần ánh sáng mặt trời cho sự phát triển **sinh học**.

The test showed a biological difference between the two samples.

Bài kiểm tra cho thấy sự khác biệt **sinh học** giữa hai mẫu.

She wants to meet her biological mother.

Cô ấy muốn gặp mẹ **sinh học** của mình.

Stress can have real biological effects on the body.

Căng thẳng có thể gây ra những ảnh hưởng **sinh học** thực sự lên cơ thể.

They were looking for a biological explanation, not a social one.

Họ đang tìm kiếm một lời giải thích **sinh học**, không phải xã hội.

He found out as an adult that he had a biological sister.

Anh ấy phát hiện ra khi trưởng thành rằng mình có một người chị **sinh học**.