Type any word!

"biochemical" in Vietnamese

sinh hóa

Definition

Liên quan đến các quá trình và chất hóa học xảy ra trong cơ thể sinh vật sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'sinh hóa' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc y tế, thường đi kèm các từ như 'phản ứng sinh hóa', 'quá trình sinh hóa'.

Examples

Photosynthesis is a biochemical process in plants.

Quang hợp là một quá trình **sinh hóa** ở thực vật.

A biochemical test can help diagnose some diseases.

Xét nghiệm **sinh hóa** có thể giúp chẩn đoán một số bệnh.

The liver plays an important biochemical role in your body.

Gan đóng vai trò **sinh hóa** quan trọng trong cơ thể bạn.

Scientists are studying the biochemical changes that happen during exercise.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu những thay đổi **sinh hóa** xảy ra khi tập thể dục.

The doctor ordered a biochemical analysis of her blood sample.

Bác sĩ đã yêu cầu phân tích **sinh hóa** mẫu máu của cô ấy.

Many medicines work by targeting certain biochemical pathways in the body.

Nhiều loại thuốc hoạt động bằng cách nhắm vào một số đường **sinh hóa** nhất định trong cơ thể.