"bio" in Vietnamese
Definition
‘Bio’ là đoạn mô tả ngắn về bản thân hoặc ai đó, thường xuất hiện trên mạng xã hội hoặc trang web cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bio’ mang tính thân mật, thường dùng trên mạng xã hội cho phần giới thiệu bản thân. Trong văn bản trang trọng nên dùng 'tiểu sử' đầy đủ.
Examples
Please write a short bio for your profile.
Vui lòng viết một **bio** ngắn cho hồ sơ của bạn.
Her bio says she is a photographer.
**Bio** của cô ấy nói rằng cô ấy là nhiếp ảnh gia.
You can read my bio on the website.
Bạn có thể đọc **bio** của tôi trên trang web.
Check out his bio—it's actually pretty funny.
Xem thử **bio** của anh ấy đi—thực sự rất hài hước.
My bio needs an update—so much has changed this year.
**Bio** của tôi cần được cập nhật—năm nay có quá nhiều thay đổi.
If you want to know more, just read the bio at the bottom.
Nếu muốn biết thêm, chỉ cần đọc **bio** ở cuối trang.