Введите любое слово!

"bins" in Vietnamese

thùng rácthùng chứa

Definition

Thùng dùng để chứa đồ hoặc gom rác, thường sử dụng để lưu trữ hoặc bỏ rác.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh-Anh chuộng dùng 'bins' để chỉ thùng rác, còn thùng lưu trữ gọi là 'thùng chứa'. Phải chú ý bối cảnh sử dụng.

Examples

Please put your rubbish in the bins outside.

Vui lòng bỏ rác vào **thùng rác** ngoài trời.

We keep toys in plastic bins under the bed.

Chúng tôi để đồ chơi trong các **thùng chứa** nhựa dưới gầm giường.

The recycling bins are different colors.

Các **thùng rác** tái chế có màu khác nhau.

It took forever to empty all those bins after the party.

Làm trống hết những **thùng chứa** sau bữa tiệc mất rất nhiều thời gian.

Do you know where the compost bins are?

Bạn có biết **thùng ủ phân** ở đâu không?

We sorted all the books into different bins for the sale.

Chúng tôi đã phân loại tất cả sách vào các **thùng** khác nhau để bán.