"binoculars" in Vietnamese
Definition
Dụng cụ có hai ống kính giúp bạn nhìn rõ những vật ở xa bằng cả hai mắt cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ở dạng số nhiều trong tiếng Anh: 'a pair of binoculars', không dùng 'a binocular'. Hay dùng khi đi dã ngoại, ngắm chim, xem thể thao. Không giống telescope (chỉ nhìn bằng một mắt).
Examples
He looked at the mountains through his binoculars.
Anh ấy nhìn dãy núi qua **ống nhòm** của mình.
I bought new binoculars for the trip.
Tôi đã mua **ống nhòm** mới cho chuyến đi.
The children shared the binoculars to watch the birds.
Các em nhỏ thay nhau dùng **ống nhòm** để xem chim.
Could you hand me the binoculars? I think I spotted a deer.
Bạn đưa tôi **ống nhòm** được không? Hình như tôi vừa thấy một con nai.
He forgot his binoculars, so he couldn't see the game very well.
Anh ấy quên mang theo **ống nhòm**, nên không thể xem trận đấu rõ.
I always keep my binoculars in the car just in case I see something interesting.
Tôi luôn để **ống nhòm** trong xe phòng khi thấy điều gì thú vị.