"binge" in Vietnamese
Definition
Một khoảng thời gian ngắn mà ai đó làm điều gì đó, như ăn, uống hoặc xem, một cách quá mức và không kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, với nghĩa tiêu cực. Hay đi với các cụm như 'binge eating', 'binge drinking', 'binge-watching'. Không dùng cho hành vi lành mạnh.
Examples
Last night, he had a food binge and ate three pizzas.
Tối qua, anh ấy đã có một **cơn ăn uống quá độ** và ăn hết ba chiếc pizza.
She went on a movie binge over the weekend.
Cô ấy đã có một **cơn xem phim liên tục** vào cuối tuần.
Too many sweets can lead to a sugar binge.
Ăn quá nhiều đồ ngọt có thể dẫn đến một **cơn thèm đường quá độ**.
We had a Netflix binge and watched the whole season in one night.
Chúng tôi đã có một **cơn xem Netflix liên tục** và xem hết cả mùa trong một đêm.
After a stressful week, she went on a shopping binge.
Sau một tuần căng thẳng, cô ấy đã có một **cơn mua sắm quá đà**.
His video game binges sometimes last all night.
Những **cơn chơi game quá độ** của anh ấy đôi khi kéo dài suốt đêm.