Type any word!

"binder" in Indonesian

binderchất kết dính

Definition

Binder là bìa còng hoặc bìa kẹp để sắp xếp tập giấy. Từ này cũng chỉ chất kết dính dùng để kết nối các thành phần với nhau.

Usage Notes (Indonesian)

Từ 'binder' chủ yếu để chỉ bìa kẹp giấy. Trong hoá học và nấu ăn, 'chất kết dính' là chất kết nối. Không dùng cho thư mục số/điện tử.

Examples

I put my homework in a binder.

Tôi bỏ bài tập về nhà vào **binder**.

The binder on the shelf is blue.

**Binder** trên kệ có màu xanh dương.

Please bring your binder to class.

Vui lòng mang **binder** đến lớp.

Do you have an extra binder I can use for my notes?

Bạn có **binder** dư nào để tôi dùng cho ghi chú không?

The recipe calls for an egg as a binder to hold the ingredients together.

Công thức dùng trứng làm **chất kết dính** để gắn kết các nguyên liệu với nhau.

I need a bigger binder—this one won’t fit all my papers anymore.

Tôi cần **binder** to hơn – cái này không chứa hết giấy của tôi được nữa.