输入任意单词!

"billie" 的Vietnamese翻译

Billie

释义

Đây là một tên riêng, thường dùng cho nữ nhưng cũng có thể dùng cho các giới tính khác. Thường được viết hoa là 'Billie'.

用法说明(Vietnamese)

'Billie' là tên riêng nên không dùng mạo từ phía trước. Thường chỉ một người cụ thể, như bạn, nhân vật hoặc người nổi tiếng.

例句

Billie is my sister.

**Billie** là em gái tôi.

I saw Billie at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Billie** ở trường.

Billie has a new bike.

**Billie** có một chiếc xe đạp mới.

Did Billie call you back yet?

**Billie** đã gọi lại cho bạn chưa?

I think Billie would love this song.

Tôi nghĩ **Billie** sẽ thích bài hát này.

If you see Billie, tell her I'm on my way.

Nếu bạn gặp **Billie**, hãy nói với cô ấy là tôi đang trên đường đến.