"billboard" in Vietnamese
Definition
Một bảng lớn đặt ở nơi công cộng, thường ngoài trời, dùng để hiển thị quảng cáo hoặc thông điệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ bảng quảng cáo lớn ngoài trời, đặc biệt là dọc các tuyến đường lớn. Không dùng cho poster nhỏ hay bảng thông báo thông thường.
Examples
There is a big billboard near the highway.
Có một **biển quảng cáo** lớn gần đường cao tốc.
The company put an ad on a billboard downtown.
Công ty đã đặt một quảng cáo trên **biển quảng cáo** ở trung tâm thành phố.
We saw a movie poster on a billboard.
Chúng tôi đã thấy một poster phim trên **biển quảng cáo**.
She got her dream job designing billboards for big brands.
Cô ấy đã có được công việc mơ ước là thiết kế **biển quảng cáo** cho các thương hiệu lớn.
That new Coca-Cola billboard lights up the whole street at night!
**Biển quảng cáo** mới của Coca-Cola làm sáng cả con phố vào ban đêm!
Digital billboards change their ads every few seconds.
**Biển quảng cáo** điện tử thay đổi quảng cáo sau mỗi vài giây.