"bile" in Vietnamese
Definition
Mật là chất lỏng màu vàng xanh do gan tiết ra giúp tiêu hóa chất béo. Ngoài ra, từ này còn chỉ sự cay độc hoặc tức giận mạnh mẽ trong thái độ của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong y học, 'mật' nghĩa là dịch tiêu hóa; trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ sự cay độc, thù hằn. Cụm 'filled with bile' dùng cho người rất bực tức.
Examples
The liver produces bile to help digest fat.
Gan tiết ra **mật** để giúp tiêu hóa chất béo.
Doctors can test bile to find health problems.
Bác sĩ có thể kiểm tra **mật** để phát hiện các vấn đề sức khỏe.
Bile is stored in the gallbladder.
**Mật** được dự trữ trong túi mật.
She spoke with so much bile that everyone felt uncomfortable.
Cô ấy nói với quá nhiều **sự cay độc** khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.
His comments were full of sarcasm and bile.
Bình luận của anh ấy đầy châm biếm và **sự cay độc**.
After losing the game, he couldn't help but let out some bile about the referee.
Sau khi thua trận, anh ấy không thể không trút ra một chút **cay độc** về trọng tài.