"bilbo" Vietnamese में
परिभाषा
Bilbo là một loại kiếm mạnh và dẻo, được làm ở thành phố Bilbao, Tây Ban Nha ngày xưa. Đây cũng là tên nổi tiếng của một nhân vật trong tiểu thuyết, nổi bật là Bilbo Baggins trong 'The Hobbit'.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ 'bilbo' hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử hoặc văn học. Có thể chỉ kiếm hoặc tên nhân vật như 'Bilbo Baggins'.
उदाहरण
The museum displayed an old bilbo in a glass case.
Bảo tàng trưng bày một **bilbo** cũ trong hộp kính.
I named my cat Bilbo after the character from 'The Hobbit.'
Tôi đặt tên mèo của mình là **Bilbo** theo nhân vật trong 'The Hobbit'.
A bilbo is different from a regular sword.
Một **bilbo** khác với kiếm thông thường.
Did you know the word bilbo comes from a Spanish city?
Bạn có biết từ **bilbo** bắt nguồn từ một thành phố của Tây Ban Nha không?
My favorite book character is Bilbo, hands down.
Nhân vật sách yêu thích nhất của tôi chính là **Bilbo**.
Collectors pay a lot for an authentic bilbo sword.
Những nhà sưu tầm phải trả giá cao cho một thanh kiếm **bilbo** thật.