"bikers" in Vietnamese
Definition
Những người lái xe mô tô, đôi khi cũng chỉ người đi xe đạp. Thường dùng để chỉ người đi xe mô tô, nhất là theo nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'dân đi xe moto' thường dùng cho nhóm người chơi xe mô tô, đặc biệt là đi theo đoàn. Đối với xe đạp, nên dùng 'người đi xe đạp' hoặc 'dân đạp xe' thay vì 'biker'.
Examples
Many bikers wear helmets for safety.
Nhiều **dân đi xe moto** đội mũ bảo hiểm để an toàn.
There are a lot of bikers on the road today.
Hôm nay, có rất nhiều **dân đi xe moto** trên đường.
The bikers stopped at a café to rest.
Các **dân đi xe moto** dừng lại ở một quán cà phê để nghỉ ngơi.
Every summer, thousands of bikers travel across the country together.
Mỗi mùa hè, hàng ngàn **dân đi xe moto** cùng nhau đi khắp đất nước.
Did you see that group of bikers cruising down Main Street?
Bạn có thấy nhóm **dân đi xe moto** chạy trên phố chính không?
On weekends, mountain bikers love to ride the trails near the park.
Vào cuối tuần, những **dân đạp xe leo núi** rất thích đi trên các đường mòn gần công viên.