"bike" 的Vietnamese翻译
释义
'Bike' thường chỉ xe đạp, là phương tiện hai bánh di chuyển bằng bàn đạp. Cũng có thể chỉ xe máy trong một số trường hợp.
用法说明(Vietnamese)
Hầu hết các trường hợp, 'bike' nghĩa là xe đạp. Khi nghĩa là xe máy, ngữ cảnh sẽ thể hiện qua những từ như 'mũ bảo hiểm', 'động cơ', 'đỗ xe'. Thường gặp trong các cụm như 'đi xe đạp' (‘ride a bike’), 'làn đường xe đạp'.
例句
I go to school by bike.
Tôi đi học bằng **xe đạp**.
Her bike is blue.
**Xe đạp** của cô ấy màu xanh dương.
He bought a new bike last week.
Anh ấy đã mua **xe đạp** mới tuần trước.
Let's take the bikes and ride by the river.
Chúng ta lấy **xe đạp** và đạp xe dọc bờ sông đi.
I left my bike outside the café for five minutes.
Tôi để **xe đạp** ngoài quán cà phê 5 phút.
He rode his bike to work to avoid traffic.
Anh ấy đi làm bằng **xe đạp** để tránh kẹt xe.