"bijou" in Vietnamese
Definition
Bijou là món trang sức nhỏ hoặc vật trang trí được làm tinh tế và đẹp mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bijou’ thường xuất hiện trong văn viết về nghệ thuật, thời trang, địa ốc; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She wore a beautiful bijou on her necklace.
Cô ấy đeo một **đồ trang sức nhỏ** rất đẹp trên vòng cổ của mình.
The shop sells many silver bijous.
Cửa hàng bán nhiều **đồ trang sức nhỏ** bằng bạc.
I gave my friend a tiny bijou as a gift.
Tôi đã tặng bạn mình một **đồ trang sức nhỏ** xinh xắn làm quà.
The apartment was small but felt like a real bijou—cozy and stylish.
Căn hộ nhỏ nhưng thực sự là một **đồ trang trí nhỏ xinh**—ấm cúng và phong cách.
Collectors love unique bijou pieces from different cultures.
Các nhà sưu tầm yêu thích những **đồ trang sức nhỏ** độc đáo từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Her boutique offers handmade bijou for every taste and budget.
Cửa hàng của cô ấy cung cấp **đồ trang sức nhỏ** thủ công cho mọi sở thích và túi tiền.