"bigotry" in Vietnamese
Definition
Sự cố chấp là thái độ không khoan dung, thù ghét vô lý với những người khác biệt về chủng tộc, tôn giáo hay quan điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sự cố chấp' thường gặp trong ngữ cảnh chính thức như bàn về bất công xã hội: 'sự cố chấp tôn giáo', 'sự cố chấp chủng tộc'. Khác với 'định kiến' (prejudice) hay 'thù ghét' (hatred).
Examples
Bigotry can hurt many people in a community.
**Sự cố chấp** có thể gây tổn thương cho nhiều người trong một cộng đồng.
We must stand against bigotry in all forms.
Chúng ta phải đứng lên chống lại mọi hình thức **sự cố chấp**.
His words were full of bigotry and hate.
Lời nói của anh ấy đầy **sự cố chấp** và thù ghét.
People often hide their bigotry behind jokes or casual comments.
Nhiều người thường che giấu **sự cố chấp** của mình sau những câu đùa hoặc nhận xét bình thường.
There's no room for bigotry in a tolerant society.
Không có chỗ cho **sự cố chấp** trong một xã hội khoan dung.
Decades of bigotry can be hard to overcome, but change is possible.
Nhiều thập kỷ **sự cố chấp** rất khó vượt qua, nhưng thay đổi là điều có thể.